kiếm hiệp

Học thuật
Thân thiện
kiếm hiệp

Một kiếm hiệp đứng trên mái nhà, nhìn xuống con phố nhỏ vào một đêm trăng sáng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • thời xưa, giỏi đánh kiếm, thường làm việc nghĩa, cứu giúp bênh vực kẻ yếu: "Kiếm hiệp" dùng để chỉ một nhân vật anh hùng trong văn hóa dân gian văn học, thường xuất hiện trong các câu chuyện thời phong kiến. Họ những người tinh thông võ nghệ, đặc biệt kiếm thuật, sống theo lý tưởng hành hiệp trượng nghĩa, bảo vệ người lương thiện chống lại cái ác.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc mang tính chất của các hành hiệp trượng nghĩa: "Kiếm hiệp" cũng có thể được dùng như một tính từ để miêu tả phong cách, tinh thần hoặc thể loại truyện liên quan đến các hiệp này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trong tiểu thuyết "Thần điêu đại hiệp", Dương Quá một kiếm hiệp lừng danh.
    • Truyền thuyết kể về một kiếm hiệp bí ẩn thường xuất hiện giữa đêm để trừng trị bọn cường hào.
  • Tính từ:

    • Anh ấy rất thích đọc những cuốn tiểu thuyết kiếm hiệp.
    • Bộ phim mang đậm không khí kiếm hiệp với những màn đấu kiếm ngoạn mục.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tinh thần kiếm hiệp": chỉ lý tưởng sống nghĩa, sẵn sàng xả thân lẽ phải giúp đỡ người khác.

    • thời đại nào, tinh thần kiếm hiệp vẫn luôn được ngưỡng mộ.
  • "Giang hồ kiếm hiệp": chỉ thế giới lâm, nơi các hiệp khách hoạt động với những quy tắc mối quan hệ phức tạp.

    • Câu chuyện đưa người đọc vào thế giới giang hồ kiếm hiệp đầy sóng gió.
Biến thể từ liên quan
  • Hiệp (danh từ): từ có nghĩa tương đương, thường dùng trong bối cảnh châu Âu.
  • hiệp (danh từ): từ rộng hơn, chỉ chung các nhân vật anh hùng giỏi võ nghệ, không nhất thiết chỉ dùng kiếm.
  • Tiểu thuyết kiếm hiệp (cụm danh từ): một thể loại văn học, điện ảnh phổ biến kể về cuộc phiêu lưu của các hiệp .
  • Kiếm khách (danh từ): người dùng kiếm, có thể không mang ý nghĩa "hành hiệp" rõ rệt như "kiếm hiệp".
Từ đồng nghĩa
  • Hiệp khách: khách hành hiệp.
  • Anh hùng hào kiệt: người tài năng khí phách anh hùng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Lấy nghĩa làm đầu": đây phương châm sống thường thấy của các kiếm hiệp chân chính, coi trọng đạo nghĩa hơn tất cả.
  • "Xả thân nghĩa": hành động quên mình việc nghĩa, đặc trưng cho hành động của kiếm hiệp.
kiếm hiệp

Một kiếm hiệp đứng trên mái nhà, nhìn xuống con phố nhỏ vào một đêm trăng sáng.

  1. dt. thời xưa, giỏi đánh kiếm, thường làm nghĩa, cứu giúp bênh vực kẻ yếụ